LT1014DSW vs LT1012S8#TR

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1014DSW và LT1012S8#TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1014DSW

+BOM

6937 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT1012S8#TR

+BOM

9060 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 1
SlewRate 0.4V/µs 0.2V/µs
Current-InputBias 15 nA 25 pA
Voltage-InputOffset 60 µV 8 µV
Current-Supply 350µA (x4 Channels) 380µA
Voltage-SupplySpan(Min) 4 V 2.4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 44 V 40 V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series LT® -
GainBandwidthProduct 1 MHz -
Current-Output/Channel 20 mA -
Mô hình so sánh : LT1014DSW LT1012S8#TR

+BOM RFQ