LT1014DSW vs LT1012S8#TR
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1014DSW và LT1012S8#TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
Supplier
-
Analog Devices Inc.
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
4
1
SlewRate
0.4V/µs
0.2V/µs
Current-InputBias
15 nA
25 pA
Voltage-InputOffset
60 µV
8 µV
Current-Supply
350µA (x4 Channels)
380µA
Voltage-SupplySpan(Min)
4 V
2.4 V
Voltage-SupplySpan(Max)
44 V
40 V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
LT®
-
GainBandwidthProduct
1 MHz
-
Current-Output/Channel
20 mA
-