LT1054IDWR vs LT1057ISW

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1054IDWR và LT1057ISW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LT1054IDWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6736 PCS
Package
SOIC-16
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

LT1057ISW

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4190 PCS
Package
SOIC-18
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LT1054IDWR LT1057ISW
Supplier - Analog Devices Inc.
Series - LT®
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type - J-FET
Number of Circuits - 2
Slew Rate - 13V/µs
Gain Bandwidth Product - 5 MHz
Current - Input Bias - 10 pA
Voltage - Input Offset - 300 µV
Supply Current - 1.7mA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) - 20 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Ratiometric, Step-Up -
Output Configuration Positive or Negative -
Topology Charge Pump -
Output Type Adjustable (Fixed) -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 3.5V -
Voltage - Input (Max) 15V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 3.5V (-Vin, 2Vin) -
Voltage - Output (Max) 26.4V -
Current - Output 100mA -
Frequency - Switching 25kHz -
Synchronous Rectifier No -