LT1111CS8
Analog Devices
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6218 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- DC DC Converters
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1111CS8 và LT1118CS8-5#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LT1111CS8 | LT1118CS8-5#PBF |
|---|---|---|
| Minimum Operating Temperature | 0 C | - |
| Maximum Operating Temperature | + 70 C | - |
| Series | LT1111 | - |
| Brand | Analog Devices | - |
| Product Type | Switching Voltage Regulators | - |
| Subcategory | PMIC - Power Management ICs | - |
| Mounting Type | SMD/SMT | Surface Mount |
| Current - Supply | 300 uA | - |
| Topology | Boost, Buck | - |
| Output Voltage | Adjustable | - |
| Current - Output | 800 mA | 800mA |
| Number of Outputs | 1 Output | - |
| Input Voltage - Min | 2 V | - |
| Input Voltage - Max | 12 V | - |
| Frequency - Switching | 72 kHz | - |
| Height | 1.75 mm | - |
| Delivery Restrictions | Mouser does not sell this product in your region. | - |
| Part Status | - | Active |
| Output Configuration | - | Positive |
| Output Type | - | Fixed |
| Number of Regulators | - | 1 |
| Voltage - Input (Max) | - | 15V |
| Voltage - Output (Min/Fixed) | - | 5V |
| Voltage Dropout (Max) | - | 1.3V @ 800mA |
| Current - Quiescent (Iq) | - | 1 mA |
| PSRR | - | 80dB (120Hz) |
| Control Features | - | Enable |
| Protection Features | - | Over Current, Over Temperature |
| Operating Temperature | - | 0°C ~ 70°C |