LT1167CS8 vs LT1167IS8
Bảng so sánh chi tiết giữa LT1167CS8 và LT1167IS8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SO
Part Status
-
Obsolete
Amplifier Type
-
Instrumentation
Number of Circuits
-
1
Slew Rate
-
1.2V/µs
Gain Bandwidth Product
-
1 MHz
Current - Input Bias
-
80 pA
Voltage - Input Offset
-
20 µV
Current - Supply
-
900µA
Current - Output / Channel
-
27 mA
Voltage - Supply Span (Min)
-
4.6 V
Voltage - Supply Span (Max)
-
36 V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
LT1167
ProductStatus
Active
-
AmplifierType
Instrumentation
-
NumberofCircuits
1
-
SlewRate
1.2V/µs
-
GainBandwidthProduct
1 MHz
-
Current-InputBias
80 pA
-
Voltage-InputOffset
20 µV
-
Current-Supply
900µA
-
Current-Output/Channel
27 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
4.6 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
-
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-
MountingType
Surface Mount
-