LT1711IMS8 vs LT1715IMS

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1715IMS và LT1711IMS8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT1715IMS

+BOM

6835 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT1711IMS8

+BOM

1668 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8
Mô tả IC COMPARATOR 2 GEN PUR 10MSOP IC COMP R-RINOUT SINGLE 8-MSOP
Series UltraFast™ UltraFast™
Part Status Active -
Type General Purpose with Latch
Number of Elements 2 -
Output Type CMOS, Rail-to-Rail, TTL -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2.7V ~ 12V -
Voltage - Input Offset (Max) 2.5mV @ ±5V -
Current - Input Bias (Max) 6µA @ ±5V -
Current - Output (Typ) 20mA -
Current - Quiescent (Max) 2mA -
CMRR, PSRR (Typ) 70dB CMRR, 80dB PSRR -
Propagation Delay (Max) 9ns -
Hysteresis 6mV 100mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number LT1715 -
ProductStatus - Active
NumberofElements - 1
OutputType - CMOS, Complementary, Rail-to-Rail, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 2.4V ~ 12V, ±2.4V ~ 6V
Voltage-InputOffset(Max) - 5mV @ 5V
Current-InputBias(Max) - 5µA @ 5V
Current-Output(Typ) - 20mA
Current-Quiescent(Max) - 22mA
CMRRPSRR(Typ) - 75dB CMRR, 85dB PSRR
PropagationDelay(Max) - 6ns
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LT1715IMS LT1711IMS8

+BOM RFQ