LT3029EDE#TRPBF vs LT3029IDE#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3029EDE#TRPBF và LT3029IDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3029EDE#TRPBF

+BOM

6092 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3029IDE#TRPBF

+BOM

8663 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-16 WFDFN-16
Mô tả IC REG LINEAR POS ADJ 16DFN IC REG LINEAR POS ADJ 16DFN
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Regulators 2 2
Voltage - Input (Max) 20V 20V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.215V 1.215V
Voltage - Output (Max) 19.5V 19.5V
Voltage Dropout (Max) 0.46V @ 500mA, 0.46V @ 500mA 0.46V @ 500mA, 0.46V @ 500mA
Current - Output 500mA, 500mA 500mA, 500mA
PSRR 67dB (120Hz) 67dB (120Hz)
Control Features Enable Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3029EDE#TRPBF LT3029IDE#TRPBF

+BOM RFQ