LT3029IDE#PBF vs LT3020IDD
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3029IDE#PBF và LT3020IDD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-16
DFN-8
Mô tả
IC REG LINEAR POS ADJ 16DFN
IC REG LINEAR POS ADJ 100MA 8DFN
ProductStatus
Active
Obsolete
OutputConfiguration
Positive
Positive
OutputType
Adjustable
Adjustable
NumberofRegulators
2
1
Voltage-Input(Max)
20V
10V
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.215V
0.2V
Voltage-Output(Max)
19.5V
9.5V
VoltageDropout(Max)
0.46V @ 500mA, 0.46V @ 500mA
0.285V @ 100mA
Current-Output
500mA, 500mA
100mA
Current-Quiescent(Iq)
-
250 µA
Current-Supply(Max)
-
3.5 mA
PSRR
67dB (120Hz)
64dB (120Hz)
ControlFeatures
Enable
Enable
ProtectionFeatures
Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity
Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount