LT3042IDD#TRPBF vs LT3042EDD#PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3042EDD#PBF và LT3042IDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DFN-10
DFN-103X3
Mô tả
IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN
IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN
Part Status
Active
Active
Output Configuration
Positive
Positive
Output Type
Adjustable
Adjustable
Number of Regulators
1
1
Voltage - Input (Max)
20V
20V
Voltage - Output (Min/Fixed)
0V
0V
Voltage - Output (Max)
15V
15V
Voltage Dropout (Max)
0.35V @ 200mA (Typ)
0.35V @ 200mA (Typ)
Current - Output
200mA
200mA
PSRR
117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz)
117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz)
Control Features
Current Limit, Enable, Power Good
Current Limit, Enable, Power Good
Protection Features
Over Temperature, Reverse Polarity
Over Temperature, Reverse Polarity
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount