LT3080EDD#TRPBF vs LT3089EDF#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3080EDD#TRPBF và LT3089EDF#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3080EDD#TRPBF

+BOM

3669 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3089EDF#TRPBF

+BOM

5218 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-8 DFN-12
Mô tả IC REG LINEAR POS ADJ 1.1A 8DFN IC REG LIN POS ADJ 800MA 12DFN
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 36V 36V
Voltage - Output (Min/Fixed) 0V 0V
Voltage - Output (Max) 36V 34.5V
Voltage Dropout (Max) 1.6V @ 1.1A 1.65V @ 800mA
Current - Output 1.1A 800mA
Current - Quiescent (Iq) 500 µA 50.5 µA
Current - Supply (Max) 30 mA 3 mA
PSRR 75db ~ 20dB (120Hz ~ 1MHz) 90dB ~ 20dB (120Hz ~ 1MHz)
Control Features - Current Limit
Protection Features Over Current, Over Temperature, Short Circuit Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3080EDD#TRPBF LT3089EDF#TRPBF

+BOM RFQ