LT3092EDD#PBF vs LT3091MPDE#TRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3092EDD#PBF và LT3091MPDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DFN-8P
DFN-14
Mô tả
IC CURRENT SOURCE 1% 8DFN
IC REG LIN NEG ADJ 1.5A 14DFN
ProductStatus
Active
Active
OutputConfiguration
-
Negative
OutputType
-
Adjustable
NumberofRegulators
-
1
Voltage-Input(Max)
-
-36V
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
0V
Voltage-Output(Max)
-
-32V
VoltageDropout(Max)
-
0.45V @ 1.5A
Current-Output
200mA
1.5A
Current-Quiescent(Iq)
-
50.5 µA
PSRR
-
85dB ~ 20dB (120Hz ~ 1MHz)
ControlFeatures
-
Current Limit, Enable
ProtectionFeatures
-
Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-55°C ~ 150°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Current Source
-
Accuracy
±1%
-
Voltage-Input
1.2V ~ 40V
-