LT3094EDD#PBF vs LT3091HDE#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3094EDD#PBF và LT3091HDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3094EDD#PBF

+BOM

6373 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3091HDE#TRPBF

+BOM

3406 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-12 DFN-14
Mô tả IC REG LIN NEG ADJ 500MA 12DFN IC REG LIN NEG ADJ 1.5A 14DFN
Part Status Active Active
Output Configuration Negative Negative
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) -2.3V -36V
Voltage - Output (Min/Fixed) -19.5V 0V
Voltage - Output (Max) 0V -32V
Voltage Dropout (Max) 0.41V @ 500mA 0.45V @ 1.5A
Current - Output 500mA 1.5A
Current - Quiescent (Iq) 2.35 mA 50.5 µA
PSRR 108dB ~ 28dB (120Hz ~ 10MHz) 85dB ~ 20dB (120Hz ~ 1MHz)
Control Features Enable, Power Good, Soft Start Current Limit, Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature, Short Circuit, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 150°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Supply (Max) 23 mA -
Mô hình so sánh : LT3094EDD#PBF LT3091HDE#TRPBF

+BOM RFQ