LT3094EDD#PBF vs LT3091HDE#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3094EDD#PBF và LT3091HDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DFN-12
DFN-14
Mô tả
IC REG LIN NEG ADJ 500MA 12DFN
IC REG LIN NEG ADJ 1.5A 14DFN
Part Status
Active
Active
Output Configuration
Negative
Negative
Output Type
Adjustable
Adjustable
Number of Regulators
1
1
Voltage - Input (Max)
-2.3V
-36V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-19.5V
0V
Voltage - Output (Max)
0V
-32V
Voltage Dropout (Max)
0.41V @ 500mA
0.45V @ 1.5A
Current - Output
500mA
1.5A
Current - Quiescent (Iq)
2.35 mA
50.5 µA
PSRR
108dB ~ 28dB (120Hz ~ 10MHz)
85dB ~ 20dB (120Hz ~ 1MHz)
Control Features
Enable, Power Good, Soft Start
Current Limit, Enable
Protection Features
Over Current, Over Temperature, Short Circuit, Under Voltage Lockout (UVLO)
Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 150°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Supply (Max)
23 mA
-