LT3094IDD#PBF vs LT3093IDD#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3094IDD#PBF và LT3093IDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3094IDD#PBF

+BOM

3002 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3093IDD#TRPBF

+BOM

9656 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-12 DFN-12
Mô tả IC REG LIN NEG ADJ 500MA 12DFN IC REG LIN NEG ADJ 200MA 12DFN
ProductStatus Active Active
OutputConfiguration Negative Negative
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofRegulators 1 1
Voltage-Input(Max) -2.3V -20V
Voltage-Output(Min/Fixed) -19.5V 0V
Voltage-Output(Max) 0V 19.5V
VoltageDropout(Max) 0.41V @ 500mA 0.3V @ 200mA
Current-Output 500mA 200mA
Current-Quiescent(Iq) 2.35 mA 10 µA
Current-Supply(Max) 23 mA 80 mA
PSRR 108dB ~ 28dB (120Hz ~ 10MHz) 73dB (1MHz)
ControlFeatures Enable, Power Good, Soft Start Current Limit, Enable
ProtectionFeatures Over Current, Over Temperature, Short Circuit, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Short Circuit
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3094IDD#PBF LT3093IDD#TRPBF

+BOM RFQ