LT3479EFE
Analog Devices
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4955 PCS
- Package
- TSSOP-16
- Series
- DC DC Converters
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3479EFE và LT3478EFE-1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LT3479EFE | LT3478EFE-1 |
|---|---|---|
| Minimum Operating Temperature | - 40 C | - |
| Maximum Operating Temperature | + 85 C | - |
| Series | LT3479 | True Color PWM™ |
| Brand | Analog Devices | - |
| Product Type | Switching Voltage Regulators | - |
| Subcategory | PMIC - Power Management ICs | - |
| Mounting Type | SMD/SMT | Surface Mount |
| Current - Supply | 5 mA | - |
| Topology | Boost | Step-Down (Buck), Step-Up (Boost) |
| Output Voltage | 42 V | - |
| Current - Output | 3 A | - |
| Number of Outputs | 1 Output | 1 |
| Input Voltage - Min | 2.3 V | - |
| Input Voltage - Max | 24 V | - |
| Frequency - Switching | 200 kHz to 3.5 MHz | - |
| Delivery Restrictions | Mouser does not sell this product in your region. | - |
| Part Status | - | Obsolete |
| Type | - | DC DC Regulator |
| Internal Switch(s) | - | Yes |
| Voltage - Supply (Min) | - | 2.8V |
| Voltage - Supply (Max) | - | 36V |
| Voltage - Output | - | 42V |
| Current - Output / Channel | - | 4.5A (Switch) |
| Frequency | - | 200kHz ~ 2.25MHz |
| Dimming | - | PWM |
| Applications | - | Backlight |
| Operating Temperature | - | -40°C ~ 125°C (TJ) |