LT3688IFE vs LT3688EFE
Bảng so sánh chi tiết giữa LT3688IFE và LT3688EFE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) Exposed Pad
24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) Exposed Pad
Mô tả
IC REG BUCK ADJ 800MA DL 24TSSOP
IC REG BUCK ADJ 800MA DL 24TSSOP
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Function
Step-Down
Step-Down
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Buck
OutputType
Adjustable
Adjustable
NumberofOutputs
2
2
Voltage-Input(Min)
3.8V
3.8V
Voltage-Input(Max)
36V
36V
Voltage-Output(Min/Fixed)
0.8V
0.8V
Voltage-Output(Max)
36V
36V
Current-Output
800mA
800mA
Frequency-Switching
500kHz ~ 2.1MHz
500kHz ~ 2.1MHz
SynchronousRectifier
No
No
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount