LT3757EDD#TRPBF vs LT3757AEDD#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3757EDD#TRPBF và LT3757AEDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3757EDD#TRPBF

+BOM

4264 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3757AEDD#TRPBF

+BOM

2045 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-10 WFDFN-10
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOPOLOGY 10DFN IC REG CTRLR MULT TOPOLOGY 10DFN
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down Step-Up, Step-Up/Step-Down
Output Configuration Positive and Negative Positive and Negative
Topology Boost, Flyback, SEPIC Boost, Flyback, SEPIC
Number of Outputs 1 1
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.9V ~ 40V 2.9V ~ 40V
Frequency - Switching 100kHz ~ 1MHz 100kHz ~ 1MHz
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync Yes Yes
Control Features Enable, Frequency Control, Soft Start Enable, Frequency Control, Soft Start
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3757EDD#TRPBF LT3757AEDD#TRPBF

+BOM RFQ