LT3990IDD#TRPBF vs LT3991IDD#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3990IDD#TRPBF và LT3991IDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3990IDD#TRPBF

+BOM

6999 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3991IDD#TRPBF

+BOM

4901 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-10 WFDFN-10
Mô tả IC REG BUCK ADJ 350MA 10DFN IC REG BUCK ADJ 1.2A 10DFN
Part Status Active Active
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Buck Buck
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 4.2V 4.3V
Voltage - Input (Max) 62V 55V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.21V 1.19V
Voltage - Output (Max) 25V 30V
Current - Output 350mA 1.2A
Frequency - Switching 210kHz ~ 2.3MHz 200kHz ~ 2MHz
Synchronous Rectifier No No
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3990IDD#TRPBF LT3991IDD#TRPBF

+BOM RFQ

So sánh liên quan