LT6555CGN#TRPBF vs LT6555IGN#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT6555CGN#TRPBF và LT6555IGN#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT6555CGN#TRPBF

+BOM

8515 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT6555IGN#PBF

+BOM

9525 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SSOP-24 SSOP-24
Mô tả IC VIDEO MULTIPLEXER 2X1 24SSOP IC VIDEO MULTIPLEXER 2X1 24SSOP
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Applications Video Video
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Switch Circuit SPDT SPDT
Number of Channels 3 3
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 12V 4.5V ~ 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±2.25V ~ 6V ±2.25V ~ 6V
-3 dB Bandwidth 650MHz 650MHz
Features Buffered, RGB Buffered, RGB
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT6555CGN#TRPBF LT6555IGN#PBF

+BOM RFQ