LT8610IMSE#TRPBF vs LT8610IMSE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LT8610IMSE và LT8610IMSE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT8610IMSE

+BOM

1484 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT8610IMSE#TRPBF

+BOM

1542 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-16 MSOP-16
Mô tả IC REG BUCK ADJ 2.5A 16MSOP IC REG BUCK ADJ 2.5A 16MSOP
Part Status Obsolete Active
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Buck Buck
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 3.4V 3.4V
Voltage - Input (Max) 42V 42V
Voltage - Output (Min/Fixed) 0.97V 0.97V
Voltage - Output (Max) 42V 40V
Current - Output 2.5A 2.5A
Frequency - Switching 200kHz ~ 2.2MHz 200kHz ~ 2.2MHz
Synchronous Rectifier Yes Yes
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT8610IMSE LT8610IMSE#TRPBF

+BOM RFQ