LTC1067IGN#TRPBF
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2917 PCS
- Package
- SSOP-16
- Series
- Interface - Filters - Active
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC1067IGN#TRPBF và LTC1052CSW#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC1067IGN#TRPBF | LTC1052CSW#TRPBF |
|---|---|---|
| Supplier | Analog Devices Inc. | Analog Devices Inc. |
| Part Status | Active | Active |
| Filter Type | Universal Switched Capacitor | - |
| Frequency - Cutoffor Center | 20kHz | - |
| Number of Filters | 2 | - |
| Filter Order | 4th | - |
| Voltage - Supply | 3V ~ 11V, ±3V ~ 5.5V | - |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | - | LTCMOS™ |
| Amplifier Type | - | Zero-Drift |
| Number of Circuits | - | 1 |
| Slew Rate | - | 4V/µs |
| Gain Bandwidth Product | - | 1.2 MHz |
| Current - Input Bias | - | 1 pA |
| Voltage - Input Offset | - | 0.5 µV |
| Supply Current | - | 1.7mA |
| Voltage - Supply Span(Min) | - | 4.75 V |
| Voltage - Supply Span(Max) | - | 16 V |
| Operating Temperature | - | -40°C ~ 85°C |