LTC1257CS8#TRPBF vs LTC1250CS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC1257CS8#TRPBF và LTC1250CS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LTC1257CS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1902 PCS
Package
SOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

LTC1250CS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4340 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LTC1257CS8#TRPBF LTC1250CS8#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Amplifier Type - Zero-Drift
Number of Circuits - 1
Output Type Voltage - Buffered Rail-to-Rail
Slew Rate - 10V/µs
Gain Bandwidth Product - 1.5 MHz
Current - Input Bias - 50 pA
Voltage - Input Offset - 5 µV
Supply Current - 3mA
Voltage - Supply Span(Min) - 4.75 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Surface Mount
Number of Bits 12 -
Number of D/A Converters 1 -
Settling Time 6µs (Typ) -
Differential Output No -
Data Interface SPI -
Reference Type External, Internal -
Voltage - Supply, Analog 4.75V ~ 15.75V -
Voltage - Supply, Digital 4.75V ~ 15.75V -
INL / DNL(LSB) ±3.5 (Max), ±0.5 (Max) -
Architecture R-2R -