LTC2269IUK vs LTC2201CUK

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2269IUK và LTC2201CUK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2269IUK

+BOM

3764 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2201CUK

+BOM

4714 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói 48-WFQFNExposedPad 48-WFQFN Exposed Pad
Mô tả IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus Obsolete Obsolete
NumberofBits 16 16
SamplingRate(PerSecond) 20M 20M
NumberofInputs 1 1
InputType Differential Differential
DataInterface Parallel Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC 1:1 1:1
NumberofA/DConverters 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
ReferenceType External, Internal External, Internal
Voltage-SupplyAnalog 1.7V ~ 1.9V 3.135V ~ 3.465V
Voltage-SupplyDigital 1.7V ~ 1.9V 3.135V ~ 3.465V
Features - PGA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : LTC2269IUK LTC2201CUK

+BOM RFQ