LTC2620IGN#PBF vs LTC2615IGN#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2620IGN#PBF và LTC2615IGN#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2620IGN#PBF

+BOM

3383 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2615IGN#PBF

+BOM

2 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SSOP-16 SSOP-16
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 16SSOP IC DAC 14BIT V-OUT 16SSOP
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Number of Bits 12 14
Number of D/A Converters 8 8
Settling Time 7µs (Typ) 9µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI I²C
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.5V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.5V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±0.75, ±0.5 (Max) ±4, ±1 (Max)
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : LTC2620IGN#PBF LTC2615IGN#PBF

+BOM RFQ