LTC2855HDE vs LTC2852HDD#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2855HDE và LTC2852HDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2855HDE

+BOM

2522 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2852HDD#TRPBF

+BOM

4722 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-12 WFDFN-10
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 12DFN IC TRANSCEIVER FULL 1/1 10DFN
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 25 mV 25 mV
Data Rate 20Mbps 20Mbps
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LTC2855HDE LTC2852HDD#TRPBF

+BOM RFQ