LTC2855IDE vs LTC2854HDD

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2855IDE và LTC2854HDD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2855IDE

+BOM

6509 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2854HDD

+BOM

5408 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-12
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 12DFN IC TRANSCEIVER HALF 1/1 10DFN
Part Status - Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex Full Half
Receiver Hysteresis - 25 mV
Data Rate - 20Mbps
Voltage - Supply - 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount
ProductStatus Obsolete -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
ReceiverHysteresis 25 mV -
DataRate 20Mbps -
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : LTC2855IDE LTC2854HDD

+BOM RFQ