LTC4002EDD-8.4
Analog Devices
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 8752 PCS
- Package
- DFN-10
- Series
- Power Management (PMIC) - Battery Management
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4002EDD-8.4 và LTC4065AEDC#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC4002EDD-8.4 | LTC4065AEDC#TRPBF |
|---|---|---|
| Mounting Type | SMD/SMT | Surface Mount |
| Series | LTC4002 | - |
| Brand | Analog Devices | - |
| Product | Charge Management | - |
| Product Type | Battery Management | - |
| Subcategory | PMIC - Power Management ICs | - |
| Delivery Restrictions | Mouser does not sell this product in your region. | - |
| Battery Type | Lithium-ion, Lithium Polymer | - |
| Operating Supply Voltage | 24 V | - |
| Development Kit | DC551A-A, DC551A-B | - |
| Part Status | - | Active |
| Battery Chemistry | - | Lithium Ion |
| Number of Cells | - | 1 |
| Current - Charging | - | Constant - Programmable |
| Charge Current - Max | - | 750mA |
| Battery Pack Voltage | - | 4.2V |
| Voltage - Supply (Max) | - | 5.5V |
| Operating Temperature | - | -40°C ~ 85°C (TA) |