LTC4300A-1CMS8#TRPBF vs LTC4300-2CMS8#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4300A-1CMS8#TRPBF và LTC4300-2CMS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4300A-1CMS8#TRPBF

+BOM

6745 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4300-2CMS8#TRPBF

+BOM

5840 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC ACCELERATOR I2C HOTSWAP 8MSOP IC ACCELERATOR I2C HOTSWAP 8MSOP
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Type Buffer, Accelerator Buffer, Accelerator
Applications I²C - Hotswap I²C - Hotswap
Input 2-Wire Bus 2-Wire Bus
Output 2-Wire Bus 2-Wire Bus
Data Rate (Max) 400kHz 400kHz
Number of Channels 2 2
Capacitance - Input 10 pF 10 pF
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 5.1mA 5.1mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LTC4300A-1CMS8#TRPBF LTC4300-2CMS8#TRPBF

+BOM RFQ