LTC4307IMS8
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6905 PCS
- Package
- TSSOP-8
- Series
- Interface - Signal Buffers, Repeaters, Splitters
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4307IMS8 và LTC4358IFE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC4307IMS8 | LTC4358IFE#TRPBF |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Type | Buffer, Accelerator | N+1 ORing Controller |
| FET Type | - | N-Channel |
| Ratio - Input: Output | - | N:1 |
| Internal Switch(s) | - | Yes |
| Delay Time - ON | - | 200 µs |
| Delay Time - OFF | - | 300 ns |
| Current - Output (Max) | - | 5A |
| Supply Current | 8mA | 600 µA |
| Voltage - Supply | 2.3V ~ 5.5V | 9V ~ 26.5V |
| Applications | I²C - Hotswap | N+1 Power Supplies, High Availability |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Input | 2-Wire Bus | - |
| Output | 2-Wire Bus | - |
| Data Rate (Max) | 400kHz | - |
| Number of Channels | 2 | - |
| Capacitance - Input | 10 pF | - |