LTC4359HDCB#TRPBF
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6166 PCS
- Package
- DFN-6
- Series
- PMIC - OR Controllers, Ideal Diodes
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359HDCB#TRPBF và LTC4303IDD#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC4359HDCB#TRPBF | LTC4303IDD#PBF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Analog Devices Inc. |
| Part Status | Active | Active |
| Type | N+1 ORing Controller | Buffer, Accelerator |
| Applications | Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure | I²C - Hotswap |
| Input | - | 2-Wire Bus |
| Output | - | 2-Wire Bus |
| Data Rate (Max) | - | 400kHz |
| Number of Channels | - | 2 |
| Capacitance - Input | - | 10 pF |
| Voltage - Supply | 4V ~ 80V | 2.7V ~ 5.5V |
| Supply Current | 150 µA | 6mA |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| FET Type | N-Channel | - |
| Ratio - Input: Output | N:1 | - |
| Internal Switch(s) | No | - |
| Delay Time - ON | 200 µs | - |
| Delay Time - OFF | 300 ns | - |
| Current - Output (Max) | 220µA | - |