LTC4359HMS8 vs LTC4316CMS#PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359HMS8 và LTC4316CMS#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-8
MSOP-10
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 8MSOP
IC INTERFACE SPECIALIZED 10MSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc.
ProductStatus
Active
Active
Applications
Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Address Translator
Interface
-
I²C
Voltage-Supply
4V ~ 80V
2.25V ~ 5.5V
Type
N+1 ORing Controller
-
FETType
N-Channel
-
Ratio-Input:Output
N:1
-
InternalSwitch(s)
No
-
DelayTime-ON
200 µs
-
DelayTime-OFF
300 ns
-
Current-Output(Max)
220µA
-
Current-Supply
150 µA
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-