LTC4359HMS8 vs LTC4352CMS#TRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4352CMS#TRPBF và LTC4359HMS8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-MSOP
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 12MSOP
IC OR CTRLR N+1 8MSOP
Part Status
Active
-
Type
N+1 ORing Controller
N+1 ORing Controller
FET Type
N-Channel
-
Ratio - Input:Output
N:1
-
Internal Switch(s)
No
-
Delay Time - ON
250 ns
-
Delay Time - OFF
200 ns
-
Current - Supply
1.4 mA
-
Voltage - Supply
2.9V ~ 18V
-
Applications
Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
LTC4352
-
ProductStatus
-
Active
FETType
-
N-Channel
Ratio-Input:Output
-
N:1
InternalSwitch(s)
-
No
DelayTime-ON
-
200 µs
DelayTime-OFF
-
300 ns
Current-Output(Max)
-
220µA
Current-Supply
-
150 µA
Voltage-Supply
-
4V ~ 80V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount