LTC4359HMS8 vs LTC4372CMS8#PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4359HMS8 và LTC4372CMS8#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-8
MSOP-8
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 8MSOP
LOW ICC IDEAL DIODE CONTROLLER W
ProductStatus
Active
Active
Type
N+1 ORing Controller
N+1 ORing Controller
FETType
N-Channel
N-Channel
Ratio-Input:Output
N:1
1:1
InternalSwitch(s)
No
No
DelayTime-ON
200 µs
500 µs
DelayTime-OFF
300 ns
500 ns
Current-Output(Max)
220µA
10µA
Current-Supply
150 µA
5 µA
Voltage-Supply
4V ~ 80V
2.5V ~ 80V
Applications
Automotive, Redundant Power Supplies, Telecom Infrastructure
Automotive, Redundant Power Supplies
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount