LTC4413EDD#TRPBF vs LTC4417CUF#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4417CUF#TRPBF và LTC4413EDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4417CUF#TRPBF

+BOM

2758 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4413EDD#TRPBF

+BOM

1841 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-24 QFN-10
Mô tả IC OR CTRLR SRC SELECT 24QFN IC OR CTRLR SRC SELECT 10DFN
Series PowerPath™ -
Part Status Active Active
Type Source Selector Switch Source Selector Switch
FET Type P-Channel P-Channel
Ratio - Input: Output 3:1 2:1
Internal Switch(s) No Yes
Delay Time - ON 1.4 µs 50 µs
Delay Time - OFF 700 ns 4 µs
Supply Current 28 µA 25 µA
Voltage - Supply 2.5V ~ 36V 2.5V ~ 5.5V
Applications Battery Backup, Handheld/Mobile Devices Handheld/Mobile Devices
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output (Max) - 2.6A
Mô hình so sánh : LTC4417CUF#TRPBF LTC4413EDD#TRPBF

+BOM RFQ