LTC4413EDD#TRPBF vs LTC4417CUF#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4417CUF#TRPBF và LTC4413EDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-24
QFN-10
Mô tả
IC OR CTRLR SRC SELECT 24QFN
IC OR CTRLR SRC SELECT 10DFN
Series
PowerPath™
-
Part Status
Active
Active
Type
Source Selector Switch
Source Selector Switch
FET Type
P-Channel
P-Channel
Ratio - Input: Output
3:1
2:1
Internal Switch(s)
No
Yes
Delay Time - ON
1.4 µs
50 µs
Delay Time - OFF
700 ns
4 µs
Supply Current
28 µA
25 µA
Voltage - Supply
2.5V ~ 36V
2.5V ~ 5.5V
Applications
Battery Backup, Handheld/Mobile Devices
Handheld/Mobile Devices
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Output (Max)
-
2.6A
So sánh liên quan
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4410ES6#TRPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4411ES5#TRMPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412ES6#WTRMPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412ES6#WTRPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412HS6#TRMPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412HS6#WTRMPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412HS6#WTRPBF
- LTC4411ES5#TRPBF vs LTC4412HVIS6#TRMPBF