LTC4414IMS8#PBF vs LTC4416EMS#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4416EMS#PBF và LTC4414IMS8#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4416EMS#PBF

+BOM

7762 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4414IMS8#PBF

+BOM

5876 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-10 MSOP-8
Mô tả IC OR CTRLR SRC SELECT 10MSOP IC OR CTRLR SRC SELECT 8MSOP
Series PowerPath™ PowerPath™
Part Status Active Active
Type Source Selector Switch Source Selector Switch
FET Type P-Channel P-Channel
Ratio - Input: Output 2:1 2:1
Internal Switch(s) No No
Delay Time - ON 60 µs 600 µs
Delay Time - OFF 30 µs 20 µs
Supply Current 130 µA 31 µA
Voltage - Supply 3.6V ~ 36V 3V ~ 36V
Applications Battery Backup, Industrial/Automotive, High Current Switch Battery Backup, Industrial/Automotive, High Current Switch
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LTC4416EMS#PBF LTC4414IMS8#PBF

+BOM RFQ