LTC4414IMS8#PBF vs LTC4444IMS8E#WPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4414IMS8#PBF và LTC4444IMS8E#WPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC4414IMS8#PBF

+BOM

5876 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC4444IMS8E#WPBF

+BOM

5114 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-E-8
Mô tả IC OR CTRLR SRC SELECT 8MSOP IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8MSOP
Series PowerPath™ Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Driven Configuration - Half-Bridge
Channel Type - Independent
Number of Drivers - 2
Gate Type - N-Channel MOSFET
Voltage - Supply 3V ~ 36V 7.2V ~ 13.5V
Logic Voltage - VILVIH - 1.85V, 3.25V
Current - Peak Output(Source Sink) - 2.5A, 3A
Input Type - Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) - 114 V
Rise / Fall Time(Typ) - 8ns, 5ns
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Source Selector Switch -
FET Type P-Channel -
Ratio - Input: Output 2:1 -
Internal Switch(s) No -
Delay Time - ON 600 µs -
Delay Time - OFF 20 µs -
Supply Current 31 µA -
Applications Battery Backup, Industrial/Automotive, High Current Switch -
Mô hình so sánh : LTC4414IMS8#PBF LTC4444IMS8E#WPBF

+BOM RFQ