LTC4416EMS#PBF
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7762 PCS
- Package
- MSOP-10
- Series
- PMIC - OR Controllers, Ideal Diodes
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC4416EMS#PBF và LTC4444HMS8E#WPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC4416EMS#PBF | LTC4444HMS8E#WPBF |
|---|---|---|
| Series | PowerPath™ | Automotive, AEC-Q100 |
| Part Status | Active | Active |
| Type | Source Selector Switch | - |
| FET Type | P-Channel | - |
| Ratio - Input: Output | 2:1 | - |
| Internal Switch(s) | No | - |
| Delay Time - ON | 60 µs | - |
| Delay Time - OFF | 30 µs | - |
| Supply Current | 130 µA | - |
| Voltage - Supply | 3.6V ~ 36V | 7.2V ~ 13.5V |
| Applications | Battery Backup, Industrial/Automotive, High Current Switch | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Driven Configuration | - | Half-Bridge |
| Channel Type | - | Independent |
| Number of Drivers | - | 2 |
| Gate Type | - | N-Channel MOSFET |
| Logic Voltage - VILVIH | - | 1.85V, 3.25V |
| Current - Peak Output(Source Sink) | - | 2.5A, 3A |
| Input Type | - | Non-Inverting |
| High Side Voltage - Max(Bootstrap) | - | 114 V |
| Rise / Fall Time(Typ) | - | 8ns, 5ns |