LTC6362IDD vs LTC6360HDD#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6362IDD và LTC6360HDD#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC6362IDD

+BOM

7742 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC6360HDD#TRPBF

+BOM

6320 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFDFN-8 WFDFN-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8DFN IC ADC DRIVER 8DFN
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type Differential -
Number of Circuits 1 -
Output Type Differential, Rail-to-Rail -
Slew Rate 45V/µs -
Gain Bandwidth Product 180 MHz -
-3 dB Bandwidth 34 MHz -
Current - Input Bias 75 nA -
Voltage - Input Offset 75 µV -
Supply Current 1mA -
Voltage - Supply Span(Min) 2.8 V -
Voltage - Supply Span(Max) 5.25 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type - ADC Driver
Applications - Data Acquisition
Mô hình so sánh : LTC6362IDD LTC6360HDD#TRPBF

+BOM RFQ