LTC6362IMS8 vs LTC6362HMS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6362IMS8 và LTC6362HMS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LTC6362IMS8

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4811 PCS
Package
MSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Special Purpose
Part B

LTC6362HMS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8029 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LTC6362IMS8 LTC6362HMS8#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type - Differential
Number of Circuits - 1
Output Type - Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate - 45V/µs
Gain Bandwidth Product - 180 MHz
-3 dB Bandwidth - 34 MHz
Current - Input Bias - 75 nA
Voltage - Input Offset - 75 µV
Supply Current - 1mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.8 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.25 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Differential -
Applications Driver -