LTC6363IMS8#PBF
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6631 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6363IMS8#PBF và LTC6360CMS8E#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC6363IMS8#PBF | LTC6360CMS8E#TRPBF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Analog Devices Inc. |
| Part Status | Active | Active |
| Type | - | ADC Driver |
| Applications | - | Data Acquisition |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Amplifier Type | Differential | - |
| Number of Circuits | 1 | - |
| Output Type | Rail-to-Rail | - |
| Slew Rate | 75V/µs | - |
| Gain Bandwidth Product | 500 MHz | - |
| -3 dB Bandwidth | 35 MHz | - |
| Current - Input Bias | 100 nA | - |
| Voltage - Input Offset | 25 µV | - |
| Supply Current | 1.9mA | - |
| Current - Output / Channel | 55 mA | - |
| Voltage - Supply Span(Min) | 2.8 V | - |
| Voltage - Supply Span(Max) | 11 V | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | - |