LTC6957IDD-2#PBF vs LTC6915IDE#TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6957IDD-2#PBF và LTC6915IDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC6957IDD-2#PBF

+BOM

2284 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC6915IDE#TRPBF

+BOM

8209 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-12 WFDFN-12
Mô tả IC CLK BUFFER DVR 1:2 12DFN IC INST AMP 1 CIRCUIT 12DFN
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Amplifier Type - Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.2V/µs
Gain Bandwidth Product - 200 kHz
Current - Input Bias - 4 nA
Voltage - Input Offset - 5 µV
Supply Current - 1.73mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Fanout Buffer (Distribution) -
Ratio - Input: Output 1:2 -
Differential - Input: Output Yes/Yes -
Input CML, CMOS, LVDS, LVPECL -
Output LVDS -
Frequency - Max 300 MHz -
Voltage - Supply 3.15V ~ 3.45V -
Mô hình so sánh : LTC6957IDD-2#PBF LTC6915IDE#TRPBF

+BOM RFQ