LTC6957IDD-2 vs LTC6915IDE#TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC6957IDD-2 và LTC6915IDE#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-12
Mô tả
IC CLK BUFFER 1:2 300MHZ 12DFN
IC INST AMP 1 CIRCUIT 12DFN
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Obsolete
Active
Amplifier Type
-
Instrumentation
Number of Circuits
1
1
Output Type
-
Rail-to-Rail
Slew Rate
-
0.2V/µs
Gain Bandwidth Product
-
200 kHz
Current - Input Bias
-
4 nA
Voltage - Input Offset
-
5 µV
Supply Current
-
1.73mA
Voltage - Supply Span(Min)
-
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
-
11 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
LTC6957
-
Type
Fanout Buffer (Distribution)
-
Ratio - Input: Output
1:2
-
Differential - Input: Output
Yes/Yes
-
Input
CML, CMOS, LVDS, LVPECL
-
Output
LVDS
-
Frequency - Max
300 MHz
-
Voltage - Supply
3.15V ~ 3.45V
-
Packaging
Tube
-
So sánh liên quan
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6900CS5#TRMPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6900CS5#TRPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-100#TRMPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-100#TRPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-133#TRMPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-133#TRPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-80#TRMPBF
- LTC6900IS5#TRMPBF vs LTC6905CS5-80#TRPBF