M29F400FB55M3F2 vs M29F400BB90M1 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa M29F400FB55M3F2 và M29F400BB90M1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-44
SOIC-44
Mô tả
IC FLASH 4MBIT 44SO
IC FLASH 4MBIT PARALLEL 44SO
Supplier
-
Micron Technology Inc.
Part Status
Active
Obsolete
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
4Mb (512K x 8, 256K x 16)
4Mb (512K x 8, 256K x 16)
Memory Interface
-
Parallel
Write Cycle Time - Word Page
55ns
90ns
Access Time
55 ns
90 ns
Voltage - Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
Automotive, AEC-Q100
-