M30624FGPGP vs M30626FHPFP

Bảng so sánh chi tiết giữa M30626FHPFP và M30624FGPGP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
M30626FHPFP

+BOM

3611 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
M30624FGPGP

+BOM

1243 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói BQFP-100 QFP-100
Mô tả IC MCU FLASH IC MICROCONTROLLER
Supplier Renesas Electronics America Inc -
Series M16C™ M16C/60/62P M16C™ M16C/60/62P
ProductStatus Last Time Buy Obsolete
CoreProcessor M16C/60 M16C/60
CoreSize 16-Bit 16-Bit
Speed 24MHz 24MHz
Connectivity I²C, IEBus, UART/USART I²C, IEBus, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, WDT
NumberofI/O 87 85
ProgramMemorySize 384KB (384K x 8) 256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 4K x 8 4K x 8
RAMSize 31K x 8 20K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
DataConverters A/D 26x10b; D/A 2x8b A/D 26x10b; D/A 2x8b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -20°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : M30626FHPFP M30624FGPGP

+BOM RFQ