M30626FHPGP#U7C vs M30620FCPGP

Bảng so sánh chi tiết giữa M30626FHPGP#U7C và M30620FCPGP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
M30626FHPGP#U7C

+BOM

5885 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
M30620FCPGP

+BOM

2964 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói LQFP-100 LQFP-100
Mô tả IC MCU 16BIT 384KB FLSH 100LFQFP IC MCU FLASH
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series M16C™ M16C/60/62P M16C™ M16C/60/62P
ProductStatus Not For New Designs Last Time Buy
CoreProcessor M16C/60 M16C/60
CoreSize 16-Bit 16-Bit
Speed 24MHz 24MHz
Connectivity I²C, IEBus, UART/USART I²C, IEBus, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, WDT
NumberofI/O 85 87
ProgramMemorySize 384KB (384K x 8) 128KB (128K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 4K x 8 4K x 8
RAMSize 31K x 8 10K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
DataConverters A/D 26x10b; D/A 2x8b A/D 26x10b; D/A 2x8b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : M30626FHPGP#U7C M30620FCPGP

+BOM RFQ