M41T00M6E vs M41T0M6E So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa M41T00M6E và M41T0M6E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
M41T00M6E

+BOM

6304 PCS | STMicroelectronics
M41T0M6E

+BOM

6534 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Part Status Obsolete Obsolete
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Time Format HH:MM:SS HH:MM:SS
Date Format YY-MM-DD-dd YY-MM-DD-dd
Interface I²C, 2-Wire Serial I²C, 2-Wire Serial
Voltage - Supply 2V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Current - Timekeeping(Max) 70µA @ 2V ~ 5.5V 1.2µA ~ 31µA @ 3V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Features Leap Year -
Voltage - Supply, Battery 2.5V ~ 3.5V -
Mô hình so sánh : M41T00M6E M41T0M6E

+BOM RFQ