M41T65Q6F
STMicroelectronics
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2154 PCS
- Package
- QFN-16
- Series
- Clock-Timing - Real Time Clocks
Bảng so sánh chi tiết giữa M41T65Q6F và M41T64Q6F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | M41T65Q6F | M41T64Q6F |
|---|---|---|
| Supplier | - | STMicroelectronics |
| Series | Timekeeper® | Timekeeper® |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Type | Clock/Calendar | Clock/Calendar |
| Features | Alarm, Leap Year, Watchdog Timer | Alarm, Leap Year, Square Wave Output, Watchdog Timer |
| Time Format | HH:MM:SS:hh (24 hr) | HH:MM:SS:hh (24 hr) |
| Date Format | YY-MM-DD-dd | YY-MM-DD-dd |
| Interface | I²C, 2-Wire Serial | I²C, 2-Wire Serial |
| Voltage - Supply | 1.3V ~ 4.4V | 1.3V ~ 4.4V |
| Current - Timekeeping(Max) | 0.7µA ~ 0.95µA @ 1.3V ~ 4.4V | 0.7µA ~ 0.95µA @ 1.3V ~ 4.4V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |