MAX1232ESA+ vs MAX126CEAX+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1232ESA+ và MAX126CEAX+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1232ESA+

+BOM

3629 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX126CEAX+

+BOM

7799 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 BSOP-36
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC IC DAS 14BIT 250K 36SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Simple Reset/Power-On Reset Data Acquisition System (DAS)
NumberofChannels - 8
Resolution(Bits) - 14 b
SamplingRate(PerSecond) - 250k
DataInterface - Parallel
VoltageSupplySource - Analog and Digital, Dual ±
Voltage-Supply - 5V, ±5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofVoltagesMonitored 1 -
Voltage-Threshold 2.9V -
Output Open Drain or Open Collector -
Reset Active Low -
ResetTimeout 143ms Minimum -
Series Smart Reset™ -
Mô hình so sánh : MAX1232ESA+ MAX126CEAX+

+BOM RFQ