MAX13035EETE+ vs MAX13036ATI+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13035EETE+ và MAX13036ATI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFN-16
TQFN-28
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TQFN
IC INTERFACE SPECIALIZED 28TQFN
ProductStatus
Active
Active
Applications
-
Automotive
Interface
-
SPI Serial
Voltage-Supply
-
6V ~ 26V
TranslatorType
Voltage Level
-
ChannelType
Bidirectional
-
NumberofCircuits
1
-
ChannelsperCircuit
6
-
Voltage-VCCA
1.62 V ~ 3.2 V
-
Voltage-VCCB
2.2 V ~ 3.6 V
-
OutputType
Open Drain, Push-Pull
-
DataRate
100Mbps
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Features
Power Supply Decoupling
-
MountingType
Surface Mount
-