MAX13035EETE+ vs MAX13036ATI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13035EETE+ và MAX13036ATI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13035EETE+

+BOM

1287 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13036ATI+

+BOM

9820 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 TQFN-28
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TQFN IC INTERFACE SPECIALIZED 28TQFN
ProductStatus Active Active
Applications - Automotive
Interface - SPI Serial
Voltage-Supply - 6V ~ 26V
TranslatorType Voltage Level -
ChannelType Bidirectional -
NumberofCircuits 1 -
ChannelsperCircuit 6 -
Voltage-VCCA 1.62 V ~ 3.2 V -
Voltage-VCCB 2.2 V ~ 3.6 V -
OutputType Open Drain, Push-Pull -
DataRate 100Mbps -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Features Power Supply Decoupling -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX13035EETE+ MAX13036ATI+

+BOM RFQ