MAX13035EETE+ vs MAX13173EETU+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13035EETE+ và MAX13173EETU+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13035EETE+

+BOM

1287 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13173EETU+

+BOM

6130 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16 WFQFN-38
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TQFN MULTIPROTOCOL, PIN-SELECTABLE DA
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Applications - Telecommunications
Voltage - Supply - 3.135V ~ 5.5V
Translator Type Voltage Level -
Channel Type Bidirectional -
Number of Circuits 1 -
Channelsper Circuit 6 -
Voltage - VCCA 1.62 V ~ 3.2 V -
Voltage - VCCB 2.2 V ~ 3.6 V -
Output Type Open Drain, Push-Pull -
Data Rate 100Mbps -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Features Power Supply Decoupling -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX13035EETE+ MAX13173EETU+

+BOM RFQ