MAX13055EETI+ vs MAX13058EETI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13055EETI+ và MAX13058EETI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13055EETI+

+BOM

9766 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13058EETI+

+BOM

2299 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-28 WFQFN-28
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 28TQFN IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 28TQFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
TranslatorType Voltage Level Voltage Level
ChannelType Bidirectional Bidirectional
NumberofCircuits 1 1
ChannelsperCircuit 8 8
Voltage-VCCA 1.62 V ~ 3.2 V 1.62 V ~ 3.2 V
Voltage-VCCB 2.2 V ~ 3.6 V 2.2 V ~ 3.6 V
OutputType Open Drain, Push-Pull Open Drain, Push-Pull
DataRate 100Mbps 100Mbps
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Features Power Supply Decoupling Power Supply Decoupling
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX13055EETI+ MAX13058EETI+

+BOM RFQ