MAX13085EESA vs MAX132CWG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13085EESA và MAX132CWG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX13085EESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3115 PCS
Package
SOP-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX132CWG

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6940 PCS
Package
SOIC-24
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX13085EESA MAX132CWG
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of Bits - 18
Sampling Rate(Per Second) - 100
Number of Inputs - 1
Input Type - Pseudo-Differential
Data Interface - SPI
Configuration - ADC
Number of A/D Converters - 1
Architecture - Multi-Slope
Reference Type - External
Voltage - Supply, Analog - ±5V
Voltage - Supply, Digital - ±5V
Features - PGA
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C